remind” in Vietnamese

nhắclàm nhớ

Definition

Giúp ai đó nhớ điều gì đó hoặc khiến ai đó liên tưởng đến người hay sự vật vì chúng giống nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Các mẫu câu phổ biến như 'remind someone to do something', 'remind someone about something', 'remind someone of someone/something'. 'Remember' dùng cho bản thân, 'remind' là khi thứ gì đó làm người khác nhớ.

Examples

Please remind me to call my mom tonight.

Làm ơn **nhắc** tôi gọi cho mẹ tối nay nhé.

This song reminds me of summer.

Bài hát này làm tôi **nhớ** đến mùa hè.

Can you remind him about the meeting?

Bạn có thể **nhắc** anh ấy về cuộc họp không?

Thanks for reminding me — I completely forgot.

Cảm ơn vì đã **nhắc** tôi – tôi đã quên mất rồi.

You remind me of my older sister when you laugh like that.

Khi bạn cười như vậy, bạn làm tôi **nhớ** tới chị gái mình.

Just remind me again tomorrow if I don’t text you back.

Nếu tôi không nhắn lại, **nhắc** tôi một lần nữa vào ngày mai nhé.