remarkable” in Vietnamese

đáng chú ýnổi bật

Definition

Diễn tả điều gì đó bất thường, gây ấn tượng mạnh hoặc xứng đáng được chú ý. Áp dụng cho người, thành tích, thay đổi hoặc phẩm chất nổi bật so với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hay xuất hiện trước các từ như 'progress', 'ability', 'achievement', 'recovery'. Ý nghĩa mạnh hơn 'interesting' và thường bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên thật sự.

Examples

What’s remarkable is how calm he stayed under pressure.

Điều **đáng chú ý** là anh ấy vẫn bình tĩnh dưới áp lực.

They did a remarkable job turning that old house into a home.

Họ đã làm một công việc **đáng chú ý** khi biến ngôi nhà cũ thành tổ ấm.

She made remarkable progress in just two weeks.

Cô ấy đã tiến bộ **đáng chú ý** chỉ trong hai tuần.

The baby has a remarkable memory for songs.

Em bé có trí nhớ về bài hát thật **đáng chú ý**.

It was a remarkable day for the whole team.

Đó là một ngày **đáng nhớ** cho cả đội.

Her recovery after the accident was truly remarkable.

Sự hồi phục của cô ấy sau tai nạn thực sự **đáng chú ý**.