remake” in Indonesian

làm lạiphiên bản làm lại

Definition

Là việc làm mới hoặc sản xuất lại một bộ phim, bài hát hoặc chương trình truyền hình đã có trước đó, thường với nhiều thay đổi.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng cho lĩnh vực giải trí; thường dùng cho trường hợp làm lại có cải tiến, không phải chỉ lặp lại đơn giản.

Examples

They decided to remake the old movie.

Họ quyết định sẽ **làm lại** bộ phim cũ đó.

This song is a remake of a 1980s hit.

Bài hát này là một **bản làm lại** của một bài hit những năm 1980.

The studio plans to remake the series next year.

Hãng phim dự định sẽ **làm lại** loạt phim này vào năm tới.

The live-action remake of that animation got mixed reviews.

Bản live-action **làm lại** từ phim hoạt hình đó nhận nhiều ý kiến trái chiều.

He wants to remake his first film with better technology.

Anh ấy muốn **làm lại** bộ phim đầu tiên của mình với công nghệ tốt hơn.

People often compare a remake to the original version.

Mọi người thường so sánh **bản làm lại** với phiên bản gốc.