reliable” in Vietnamese

đáng tin cậy

Definition

Nếu ai đó hoặc cái gì đó đáng tin cậy, bạn có thể yên tâm dựa vào và nó luôn làm đúng như mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với cụm như 'nguồn đáng tin cậy', 'xe đáng tin cậy', 'thông tin đáng tin cậy'. Dùng cho cả người và vật.

Examples

She is a reliable friend.

Cô ấy là một người bạn **đáng tin cậy**.

We need a reliable car for long trips.

Chúng tôi cần một chiếc xe **đáng tin cậy** cho những chuyến đi dài.

This website gives reliable information.

Trang web này cung cấp thông tin **đáng tin cậy**.

If you want a reliable source, ask Maria—she always checks the facts first.

Nếu bạn muốn một nguồn **đáng tin cậy**, hãy hỏi Maria — cô ấy luôn kiểm tra các sự thật trước.

He's not the fastest worker, but he's reliable, and that matters more to me.

Anh ấy không phải là người làm việc nhanh nhất, nhưng lại **đáng tin cậy**, và điều đó quan trọng với tôi hơn.

My old laptop isn't flashy, but it's surprisingly reliable.

Chiếc laptop cũ của tôi không nổi bật, nhưng lại **đáng tin cậy** một cách bất ngờ.