“relentless” in Vietnamese
Definition
Không dừng lại, luôn tiếp tục một cách mạnh mẽ hoặc quyết liệt, kể cả trong điều kiện khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Relentless' mang sắc thái trang trọng, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Thường đi với 'relentless pursuit', 'relentless effort',… Chỉ dùng với hành động/tính chất, không dùng trực tiếp cho người.
Examples
The relentless sun made it hard to work outside.
Ánh nắng **không ngừng nghỉ** khiến làm việc ngoài trời trở nên khó khăn.
Her relentless questions made me tired.
Những câu hỏi **dai dẳng** của cô ấy khiến tôi thấy mệt.
The team was relentless in their effort to win.
Đội đã nỗ lực **không ngừng nghỉ** để giành chiến thắng.
That was some relentless rain last night—did you hear the thunder?
Tối qua mưa **không ngừng nghỉ** thật kinh khủng—bạn có nghe tiếng sấm không?
He has a relentless drive to improve himself, no matter what.
Anh ấy có ý chí **không khoan nhượng** để cải thiện bản thân, bất chấp mọi thứ.
You have to admire her relentless optimism, even on tough days.
Bạn phải ngưỡng mộ sự lạc quan **không ngừng nghỉ** của cô ấy, ngay cả vào những ngày khó khăn.