“rejected” in Vietnamese
Definition
Không được chấp nhận, không được phê duyệt hoặc không được chọn, thường dùng cho đơn xin, ý tưởng, đề nghị hoặc con người khi bị từ chối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau 'bị': 'bị từ chối'. Hay dùng với 'đơn xin', 'đề xuất', 'ý tưởng', 'lời đề nghị'. Khi dùng cho người, cảm giác cá nhân hoặc nhạy cảm hơn; với văn bản chính thức thường dùng câu bị động.
Examples
My job application was rejected last week.
Đơn xin việc của tôi đã bị **từ chối** tuần trước.
The bank rejected his loan request.
Ngân hàng đã **từ chối** yêu cầu vay tiền của anh ấy.
Her idea was rejected by the team.
Ý tưởng của cô ấy đã bị đội **từ chối**.
I got rejected, but at least I know I tried.
Tôi đã bị **từ chối**, nhưng ít nhất tôi biết mình đã cố gắng.
Their first offer was rejected, so they came back with a better one.
Đề nghị đầu tiên của họ đã bị **từ chối**, nên họ quay lại với một đề nghị tốt hơn.
He took it personally when his article was rejected.
Anh ấy đã để ý khi bài báo của mình bị **từ chối**.