“regroup” in Vietnamese
Definition
Khi những người trong một nhóm hợp lại lần nữa sau khi bị tách ra hoặc rối loạn, hoặc tổ chức lại để chuẩn bị cho kế hoạch mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực quân sự, kinh doanh hoặc cá nhân khi nhóm cần tạm dừng, lấy lại tinh thần và lên kế hoạch lại. Các cụm như 'let's regroup', 'the team regrouped' chỉ việc tổ chức lại sau sự cố hoặc thất bại.
Examples
After the meeting went off track, we took a break to regroup and focus.
Sau khi cuộc họp đi chệch hướng, chúng tôi nghỉ giải lao để **tập hợp lại** và tập trung.
Let's regroup after lunch to finish this project.
Chúng ta hãy **tập hợp lại** sau bữa trưa để hoàn thành dự án này.
The soldiers needed to regroup after the attack.
Sau cuộc tấn công, những người lính cần **tập hợp lại**.
We had to regroup our ideas to solve the problem.
Chúng tôi phải **tổ chức lại** ý tưởng để giải quyết vấn đề.
She needed a moment to regroup before answering the tough questions.
Cô ấy cần một chút thời gian để **lấy lại bình tĩnh** trước khi trả lời các câu hỏi khó.
When things fall apart, sometimes you just have to regroup and try again.
Khi mọi thứ rối tung lên, đôi khi bạn chỉ cần **tập hợp lại** và thử lại một lần nữa.