regrets” in Vietnamese

hối tiếcnuối tiếc

Definition

Cảm giác buồn hoặc thất vọng về những điều đã làm, chưa làm hoặc đã xảy ra trong quá khứ, thường là điều bạn ước giá như khác đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'have regrets', 'no regrets'. Nghĩa này mang tính cá nhân và sâu sắc hơn so với 'lỗi lầm' thông thường.

Examples

She has a few regrets about leaving school early.

Cô ấy có vài **hối tiếc** về việc bỏ học sớm.

He looked back on his life with no regrets.

Anh ấy nhìn lại cuộc đời mình mà không có bất kỳ **hối tiếc** nào.

I try not to dwell on old regrets, but some still come back at night.

Tôi cố không nghĩ về những **hối tiếc** cũ, nhưng một số vẫn quay lại vào ban đêm.

By the time he apologized, her regrets had already turned into anger.

Khi anh ấy xin lỗi, những **hối tiếc** của cô đã biến thành tức giận.

My biggest regrets are the chances I never took.

**Hối tiếc** lớn nhất của tôi là những cơ hội mà tôi đã không nắm lấy.

No regrets — at least we gave it a real shot.

Không **hối tiếc** — ít nhất chúng ta đã thật sự cố gắng.