regret” in Vietnamese

hối tiếctiếc nuối

Definition

Cảm giác buồn hoặc thất vọng về việc đã làm, chưa làm hoặc điều gì đó đã xảy ra. Cũng dùng khi muốn lịch sự thông báo tin xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như danh từ và động từ: 'have no regrets' là 'không hối tiếc'; 'regret doing (something)' dùng cho việc đã xảy ra. 'regret to inform' là mẫu câu trang trọng khi báo tin xấu.

Examples

You'll regret it later if you don't get some sleep now.

Nếu bây giờ bạn không ngủ, sau này sẽ **hối hận** đấy.

Honestly, I don't regret leaving that job.

Thật lòng, tôi không **hối tiếc** khi rời công việc đó.

My only regret is not calling my grandmother more often.

Điều **hối tiếc** duy nhất của tôi là đã không gọi cho bà tôi thường xuyên hơn.

I regret what I said to her.

Tôi **hối hận** về những gì đã nói với cô ấy.

He has no regrets about moving to another city.

Anh ấy không có chút **hối tiếc** nào về việc chuyển đến thành phố khác.

We regret to inform you that the store is closed today.

Chúng tôi **lấy làm tiếc** phải thông báo rằng cửa hàng hôm nay đóng cửa.