“registering” in Vietnamese
Definition
Ghi danh chính thức thông tin cá nhân để tham gia sự kiện, lớp học, hoặc tạo tài khoản mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đăng ký tài khoản, lớp học, sự kiện, bầu cử; có thể dùng cho bản thân hoặc người khác. Không giống ‘ký tên’ hay ‘ghi danh học’.
Examples
I am registering for the new English class.
Tôi đang **đăng ký** lớp tiếng Anh mới.
She is registering her car at the office.
Cô ấy đang **đăng ký** xe của mình tại văn phòng.
They are registering to vote in the election.
Họ đang **đăng ký** để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
I spent all morning registering for different online accounts.
Tôi đã dành cả buổi sáng **đăng ký** các tài khoản trực tuyến khác nhau.
Are you registering anyone else for the conference, or just yourself?
Bạn có **đăng ký** người khác cho hội nghị không, hay chỉ cho mình bạn thôi?
People were lined up outside, registering last minute before the doors closed.
Mọi người xếp hàng bên ngoài, **đăng ký** vào phút cuối trước khi cửa đóng.