“register” in Vietnamese
Definition
Ghi lại thông tin chính thức, đăng ký tham gia một chương trình hoặc tạo tài khoản. Đôi lúc còn nghĩa là nhận ra hay cảm thấy điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'register for a course' (đăng ký khoá), 'register on a website' (tạo tài khoản). Mang tính chính thức hơn so với 'sign up.' Đôi khi dùng với nghĩa 'chú ý' hay 'hiểu ra'.
Examples
You must register before the class starts.
Bạn phải **đăng ký** trước khi lớp học bắt đầu.
She went online to register for the exam.
Cô ấy đã lên mạng để **đăng ký** thi.
The nurse registered my name at the front desk.
Y tá đã **đăng ký** tên tôi ở quầy lễ tân.
Did you register with the new app yet, or are you still using the guest mode?
Bạn đã **đăng ký** với ứng dụng mới chưa, hay vẫn dùng chế độ khách?
I tried to explain the problem, but nothing seemed to register with him.
Tôi cố giải thích vấn đề, nhưng dường như không điều gì **lọt vào đầu** anh ấy cả.
The shock didn't fully register until I got home.
Tôi không **cảm nhận** hết cú sốc cho đến khi về nhà.