“redecorate” in Indonesian
Definition
Thay đổi và làm mới vẻ ngoài bên trong phòng hoặc tòa nhà bằng cách sơn, thêm đồ nội thất mới, hoặc thay đổi trang trí.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho không gian nội thất. Ví dụ: 'redecorate the living room'. Thường liên quan tới sơn, giấy dán tường, thay đổi nội thất. Trang trọng hơn 'làm mới'.
Examples
We want to redecorate the living room this summer.
Chúng tôi muốn **trang trí lại** phòng khách vào mùa hè này.
She decided to redecorate her bedroom with blue paint.
Cô ấy quyết định **trang trí lại** phòng ngủ bằng sơn xanh.
They redecorated the whole office last year.
Năm ngoái họ đã **trang trí lại** cả văn phòng.
After moving in, we couldn't wait to redecorate and make the place our own.
Sau khi chuyển vào, chúng tôi không thể chờ để **trang trí lại** và biến nơi này thành của riêng mình.
If you redecorate with lighter colors, the room will look bigger.
Nếu bạn **trang trí lại** với màu sáng, phòng sẽ trông rộng hơn.
My friend loves to redecorate her apartment every year—it's never the same twice!
Bạn tôi thích **trang trí lại** căn hộ của mình mỗi năm—không năm nào giống năm nào!