recorded” in Vietnamese

được ghi lại

Definition

Được lưu lại dưới dạng âm thanh, video hoặc văn bản để có thể sử dụng sau này. Có thể nói về thứ được thiết bị ghi lại hoặc thông tin đã được ghi nhận chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'recorded message', 'recorded interview', 'recorded history'. Đối với âm thanh/hình ảnh, nghĩa là không phải trực tiếp (live). Khi nói về thông tin, nhấn mạnh đã được ghi chép chính thức.

Examples

I listened to the recorded message again.

Tôi đã nghe lại tin nhắn **được ghi lại** đó.

The class was recorded, so you can watch it later.

Buổi học đã được **ghi lại**, nên bạn có thể xem sau.

Her name was recorded on the list.

Tên cô ấy đã được **ghi lại** trong danh sách.

Sorry, this call may be recorded for quality purposes.

Xin lỗi, cuộc gọi này có thể được **ghi lại** để đảm bảo chất lượng.

It wasn’t live — it was recorded last week.

Nó không phải là trực tiếp — nó đã được **ghi lại** tuần trước.

As far as we know, this is the oldest recorded case.

Theo chúng tôi biết, đây là trường hợp **được ghi nhận** lâu đời nhất.