recommending” in Vietnamese

đề xuấtgiới thiệu

Definition

Bạn nói ai đó nên làm hoặc thử một việc gì đó vì bạn nghĩ điều đó tốt hoặc phù hợp cho họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. Hay đi với cụm như 'recommending a book', 'recommending someone for a job'. Thường theo sau là danh từ hoặc mệnh đề “that”. 'Recommend' mạnh hơn 'suggest', mang hàm ý giới thiệu hoặc đề cử.

Examples

I am recommending this movie to my friends.

Tôi đang **đề xuất** bộ phim này cho bạn bè của mình.

My teacher is recommending extra reading for the test.

Giáo viên của tôi đang **đề xuất** đọc thêm cho bài kiểm tra.

She is recommending him for the new job.

Cô ấy đang **giới thiệu** anh ấy cho công việc mới.

Are you really recommending that I move to another city?

Bạn thực sự **đề xuất** tôi chuyển đến thành phố khác sao?

People keep recommending that restaurant, so it must be good.

Mọi người cứ **đề xuất** nhà hàng đó, chắc chắn nó phải ngon.

If you’re recommending this book, I’ll definitely give it a try.

Nếu bạn **đề xuất** cuốn sách này, tôi nhất định sẽ thử đọc.