recognise” in Vietnamese

nhận racông nhận

Definition

Nhận biết ai đó hoặc cái gì vì bạn đã từng gặp hoặc nghe trước đó; hoặc chấp nhận, công nhận chính thức điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chính tả Anh-Anh của 'recognize' (Mỹ). Dùng 'nhận ra' khi nhận biết ai/cái gì; dùng 'công nhận' cho sự chấp thuận chính thức. Không dùng để 'thừa nhận lỗi'.

Examples

I recognise her from the park.

Tôi **nhận ra** cô ấy ở công viên.

Do you recognise this song?

Bạn có **nhận ra** bài hát này không?

The university will recognise your degree.

Trường đại học sẽ **công nhận** bằng của bạn.

Sorry, I didn’t recognise you with your new haircut!

Xin lỗi, tôi không **nhận ra** bạn với kiểu tóc mới!

It took me a moment to recognise his voice on the phone.

Phải mất một lúc tôi mới **nhận ra** giọng của anh ấy qua điện thoại.

She was finally recognised for all her hard work at the company.

Cuối cùng cô ấy đã được **công nhận** vì tất cả nỗ lực tại công ty.