reckon” in Vietnamese

nghĩcho rằngđoántính toán

Definition

Nghĩ, tin tưởng hoặc đoán rằng điều gì đó đúng. Ngoài ra còn dùng để tính toán số lượng hoặc giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật, kiểu Anh hoặc Úc. Dạng 'tôi nghĩ rằng', 'anh ấy được coi là', và cũng có lúc dùng để tính toán số lượng.

Examples

I reckon this bag is too heavy.

Tôi **nghĩ** chiếc túi này quá nặng.

We reckon the trip will take two hours.

Chúng tôi **nghĩ** chuyến đi sẽ mất hai tiếng.

She reckoned the total on a piece of paper.

Cô ấy đã **tính toán** tổng số trên tờ giấy.

I reckon he's already left, so let's not wait.

Tôi **nghĩ** anh ấy đã đi rồi nên chúng ta không cần chờ.

Do you reckon they'll notice if we change the plan?

Bạn có **nghĩ** họ sẽ nhận ra nếu chúng ta thay đổi kế hoạch không?

It's reckoned to be one of the best restaurants in town.

Đây được **coi là** một trong những nhà hàng ngon nhất thành phố.