“reckless” in Vietnamese
Definition
Làm việc mà không nghĩ đến nguy hiểm hoặc hậu quả, có thể gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ những hành động nguy hiểm hoặc thiếu suy nghĩ, đặc biệt trong pháp luật, an toàn, hoặc giao thông ('reckless driving' là lái xe liều lĩnh). Mức độ mạnh hơn so với 'careless'.
Examples
She sometimes makes reckless comments without realizing the impact.
Đôi khi cô ấy đưa ra những bình luận **liều lĩnh** mà không nhận ra hậu quả.
The reckless driver caused an accident.
Người lái xe **liều lĩnh** đó đã gây ra một vụ tai nạn.
It was reckless to climb the mountain without equipment.
Leo núi mà không có thiết bị là quá **liều lĩnh**.
He made a reckless decision without thinking.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định **liều lĩnh** mà không suy nghĩ.
People say my brother is reckless, but he just likes to take risks.
Mọi người nói anh trai tôi **liều lĩnh**, nhưng thật ra anh ấy chỉ thích thử thách.
That was a reckless move in the game—you almost lost everything!
Đó là một bước đi **liều lĩnh** trong trò chơi—bạn suýt mất hết mọi thứ!