“recently” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó xảy ra hoặc thay đổi không lâu trước thời điểm hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm thì hiện tại hoàn thành ('Tôi vừa mới bắt đầu'), hoặc quá khứ đơn khi thời gian đã rõ. 'Recently' tập trung vào sự kiện cụ thể, còn 'lately' chỉ xu hướng kéo dài.
Examples
I’ve been really busy recently, so sorry if I’ve been hard to reach.
Dạo **gần đây** tôi rất bận, nên xin lỗi nếu tôi khó liên lạc.
Nothing big changed overnight — the problems started recently and kept growing.
Không có gì lớn thay đổi trong một đêm — các vấn đề **gần đây** mới bắt đầu và ngày càng tăng.
I moved here recently.
Tôi vừa chuyển đến đây **gần đây**.
She recently got a new job.
Cô ấy **gần đây** đã nhận được một công việc mới.
Have you seen Tom recently?
Bạn **gần đây** có gặp Tom không?
We only recently found out that the store was closing.
Chúng tôi chỉ **gần đây** mới biết cửa hàng sẽ đóng cửa.