recapture” in Vietnamese

chiếm lạibắt lạigiành lại

Definition

Bắt lại người hoặc vật đã chạy trốn, hoặc lấy lại quyền kiểm soát thứ đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong lĩnh vực quân sự, pháp luật, và tài chính. Nghĩa là làm lại hành động kiểm soát hoặc bắt giữ. Đừng nhầm với 'capture' (lần đầu). Cụm thường gặp: 'recapture the lead', 'recapture a prisoner'.

Examples

We hope to recapture the championship this year.

Chúng tôi hy vọng sẽ **giành lại** chức vô địch năm nay.

The police managed to recapture the escaped prisoner.

Cảnh sát đã **bắt lại** tù nhân trốn thoát.

The army tried to recapture the lost territory.

Quân đội đã cố gắng **chiếm lại** vùng đất đã mất.

She wants to recapture the feeling of her childhood summers.

Cô ấy muốn **tìm lại** cảm giác như những mùa hè thời thơ ấu.

"If we hurry, maybe we can recapture our lead," said the coach.

"Nếu chúng ta nhanh lên, có thể sẽ **giành lại** vị trí dẫn đầu," huấn luyện viên nói.

After hours of searching, they successfully recaptured the missing dog.

Sau nhiều giờ tìm kiếm, họ đã **bắt lại** được con chó bị mất.