recalled” in Vietnamese

nhớ lạitriệu hồi

Definition

Nhớ lại điều gì đó trong quá khứ một cách có chủ ý, hoặc triệu hồi một người/vật một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'recalled' thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức khi muốn nhấn mạnh việc nhớ lại một cách chủ động hoặc hành động triệu hồi, thu hồi. Không dùng cho những tình huống nhớ thông thường.

Examples

He recalled his childhood home fondly.

Anh ấy **nhớ lại** ngôi nhà thời thơ ấu một cách trìu mến.

The company recalled the faulty product.

Công ty đã **thu hồi** sản phẩm lỗi.

She recalled hearing that song before.

Cô ấy **nhớ lại** đã từng nghe bài hát đó trước đây.

Have you ever recalled a name just when you needed it?

Bạn đã bao giờ **nhớ lại** một cái tên đúng lúc cần thiết chưa?

The manager was recalled to headquarters for a meeting.

Quản lý đã được **triệu hồi** về trụ sở để họp.

After thinking for a moment, he recalled where he left his keys.

Sau khi suy nghĩ một chút, anh ấy **nhớ lại** nơi đã để chìa khóa.