“recall” in Vietnamese
Definition
Nhớ lại điều gì đó từng xảy ra; cũng dùng để chỉ việc yêu cầu chính thức trả lại sản phẩm bị lỗi hoặc gọi ai đó quay lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'recall' trang trọng hơn 'remember'; thường gặp trong tin tức kinh doanh như 'product recall'. Dùng với cấu trúc 'recall doing something', 'recall that...'.
Examples
I recall his face, but I don't know his name.
Tôi **nhớ lại** khuôn mặt anh ấy, nhưng không biết tên.
She recalled locking the door before leaving.
Cô ấy **nhớ lại** đã khóa cửa trước khi đi.
The company recalled the toys because they were unsafe.
Công ty đã **thu hồi** đồ chơi vì chúng không an toàn.
I don't recall saying that, to be honest.
Thật lòng mà nói, tôi không **nhớ** đã nói điều đó.
Do you recall where we parked, or should we check the app?
Bạn có **nhớ lại** chỗ mình đậu xe không, hay kiểm tra ứng dụng nhé?
There's a recall on that model, so you should stop using it for now.
Có **thu hồi** đối với mẫu đó, nên bạn tạm thời không nên sử dụng.