“rec” in Vietnamese
Definition
'rec' là từ viết tắt thân mật của 'record' (ghi âm hoặc ghi hình), thường dùng khi nói về việc bắt đầu hoặc hiển thị việc ghi lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'rec' chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật, trên thiết bị điện tử hoặc trong giao tiếp thân mật; không dùng trong văn bản trang trọng, hãy dùng 'ghi âm' hay 'ghi hình' thay thế.
Examples
Press the rec button to start recording.
Nhấn nút **rec** để bắt đầu ghi.
The rec light is on during filming.
Đèn **rec** sáng khi đang quay phim.
Did you forget to press rec?
Bạn quên nhấn **rec** à?
Make sure the red rec icon appears before you start talking.
Hãy chắc rằng biểu tượng **rec** màu đỏ xuất hiện trước khi bạn bắt đầu nói.
Oops, I hit stop instead of rec and missed the beginning.
Ôi, tôi bấm nhầm dừng thay vì **rec** nên bỏ lỡ phần đầu.
You can always see a rec mark in the corner if the video is being recorded.
Nếu video đang được ghi lại, bạn sẽ luôn thấy dấu **rec** ở góc màn hình.