rebuilding” in Indonesian

xây dựng lạitái thiết

Definition

Quá trình xây lại hoặc khôi phục thứ gì đó sau khi bị hư hại, hoặc cải thiện để đưa về trạng thái ban đầu.

Usage Notes (Indonesian)

'rebuilding' dùng được cho công trình, tổ chức, quan hệ hoặc cuộc sống. Gặp trong cụm như 'rebuilding efforts', 'rebuilding trust', 'rebuilding after a disaster'.

Examples

The city is rebuilding after the flood.

Thành phố đang **xây dựng lại** sau trận lũ.

We are rebuilding our house this year.

Năm nay chúng tôi sẽ **xây dựng lại** ngôi nhà.

He is rebuilding his car engine.

Anh ấy đang **xây dựng lại** động cơ xe của mình.

After losing their savings, they're slowly rebuilding their lives.

Sau khi mất hết tiền tiết kiệm, họ đang từ từ **khôi phục** lại cuộc sống của mình.

Trust takes time; they're still rebuilding it.

Sự tin tưởng cần thời gian; họ vẫn đang **xây dựng lại** nó.

The team is in a rebuilding phase after losing several players.

Đội đang trong giai đoạn **tái thiết** sau khi mất một số cầu thủ.