“reassuring” in Vietnamese
Definition
Làm cho bạn cảm thấy bình tĩnh hoặc yên tâm hơn khi lo lắng, mang lại sự an ủi hoặc tự tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả văn nói và viết, miêu tả lời nói, nụ cười hoặc cử chỉ làm người khác yên lòng (‘reassuring smile’, ‘reassuring words’). Không nhầm với động từ 'reassure'.
Examples
His reassuring voice made me feel safe.
Giọng nói **trấn an** của anh ấy làm tôi cảm thấy an toàn.
She gave me a reassuring smile.
Cô ấy đã mỉm cười **trấn an** với tôi.
His words were reassuring during the storm.
Những lời nói **trấn an** của anh ấy khiến tôi yên lòng giữa cơn bão.
It’s reassuring to know you’re here if I need help.
Biết rằng bạn ở đây khi tôi cần giúp đỡ thật **trấn an**.
Her reassuring words calmed everyone down.
Những lời **trấn an** của cô ấy đã làm mọi người bình tĩnh lại.
Sometimes just a reassuring touch is all you need.
Đôi khi chỉ cần một cái chạm **trấn an** là đủ.