rear” in Vietnamese

phía saunuôi dưỡng

Definition

'Rear' có thể chỉ phần phía sau của vật gì đó hoặc hành động nuôi dưỡng, chăm sóc con cái hay động vật cho đến khi trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

'rear door', 'rear window' dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'back'. Động từ 'rear' thường dùng khi nói về chăn nuôi hoặc nuôi dạy con cái, và có sắc thái trang trọng. Không dùng với nghĩa chỉ bộ phận cơ thể.

Examples

The bike is in the rear of the garage.

Chiếc xe đạp ở **phía sau** của nhà để xe.

They rear goats on their farm.

Họ **nuôi dưỡng** dê ở trang trại của mình.

Please use the rear door.

Vui lòng sử dụng cửa **phía sau**.

We had to load the boxes through the rear entrance.

Chúng tôi phải chuyển các hộp vào qua cửa **phía sau**.

She was reared by her grandparents in a small village.

Cô ấy được ông bà **nuôi dưỡng** ở một làng nhỏ.

There’s a weird noise coming from the rear of the car.

Có tiếng động lạ phát ra từ **phía sau** xe hơi.