“realize” in Vietnamese
Definition
Đột nhiên hiểu ra hoặc nhận thức điều gì đó. Cũng dùng để nói về việc biến mục tiêu hoặc ước mơ thành hiện thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ sự nhận ra, hiểu ra điều gì đó (“Tôi vừa nhận ra…”). Nghĩa “thực hiện mục tiêu” ít dùng hơn và mang tính trang trọng.
Examples
I realized I forgot my keys at home.
Tôi **nhận ra** mình đã quên chìa khóa ở nhà.
Did you realize the door was open?
Bạn có **nhận ra** cửa đang mở không?
She suddenly realized it was her birthday.
Cô ấy bất ngờ **nhận ra** hôm nay là sinh nhật mình.
It took me years to realize what he meant.
Tôi mất nhiều năm mới **nhận ra** ý anh ấy là gì.
You don’t realize how lucky you are.
Bạn không **nhận ra** mình may mắn thế nào đâu.
With hard work, you can realize your dreams.
Với sự nỗ lực, bạn có thể **thực hiện** được ước mơ của mình.