reach” in Vietnamese

đếnvới tớiliên lạc

Definition

Đến được một nơi, một mức độ hoặc trạng thái nào đó, hoặc có thể liên hệ, chạm tới ai hoặc cái gì. Cũng dùng khi liên lạc qua điện thoại hoặc email.

Usage Notes (Vietnamese)

'reach' rất linh hoạt, dùng cho địa điểm ('reach the station'), mục tiêu ('reach an agreement'), khoảng cách vật lý ('can't reach the shelf') và liên hệ ('reach me at this number'). 'arrive' chỉ dùng cho nơi chốn, còn 'reach' hay dùng với tân ngữ trực tiếp.

Examples

We reached the hotel before dark.

Chúng tôi đã **đến** khách sạn trước khi trời tối.

The child cannot reach the top shelf.

Đứa trẻ không thể **với tới** kệ trên cùng.

You can reach me by email.

Bạn có thể **liên lạc với** tôi qua email.

We still have a long way to go before we reach our goal.

Chúng ta vẫn còn một chặng đường dài để **đến** được mục tiêu.

After weeks of talks, they finally reached an agreement.

Sau nhiều tuần đàm phán, họ cuối cùng đã **đạt được** thỏa thuận.

I tried to call you, but I couldn't reach you.

Tôi đã cố gắng gọi cho bạn nhưng không thể **liên lạc được với bạn**.