rawhide” in Vietnamese

da sốngda thô

Definition

Da sống là da động vật, thường là da bò, chưa được thuộc hoặc xử lý đầy đủ. Thường dùng để làm xương gặm cho chó, roi da hoặc dây thừng.

Usage Notes (Vietnamese)

'da sống' thường dùng nói về da chưa thuộc. Thường gặp trong món đồ chơi cho chó ('rawhide bone'), đồ thủ công, hoặc văn hóa cao bồi. Không ăn được cho người. Khác với 'da thuộc' đã xử lý.

Examples

A whip made of rawhide is very strong.

Cây roi làm từ **da sống** rất chắc chắn.

Cowboys used rawhide to make ropes.

Các cao bồi dùng **da sống** để làm dây thừng.

Can you buy some rawhide chews for the dogs while you’re at the store?

Bạn có thể mua vài món gặm **da sống** cho mấy con chó khi đi chợ không?

Some vintage belts are made from real rawhide.

Một số thắt lưng cổ điển được làm từ **da sống** thật.

Be careful—some dogs can’t digest rawhide very well.

Cẩn thận—một số chó không tiêu hóa được **da sống**.

The dog chewed on a rawhide bone for hours.

Chú chó nhai chiếc xương **da sống** trong nhiều giờ liền.