“raw” in Vietnamese
Definition
Khi thức ăn chưa được nấu chín thì gọi là sống. Ngoài ra, còn ám chỉ thứ gì đó chưa qua xử lý, hoặc da bị trầy xước, đau rát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Raw' thường dùng cho thực phẩm: 'thịt sống,' 'cá sống'. Với da, ví dụ 'my hands are raw' có nghĩa là da đau rát. Ở nghĩa trừu tượng như 'raw emotion', 'raw data' nói về thứ gì đó nguyên bản, chưa xử lý. Không nhầm với 'rare' (thịt tái).
Examples
I don't eat raw onions.
Tôi không ăn hành **sống**.
The chicken is still raw in the middle.
Thịt gà ở giữa vẫn còn **sống**.
The documentary shows the raw reality of life in the camp.
Bộ phim tài liệu cho thấy thực tế **trần trụi** của cuộc sống trong trại.
She spoke with raw emotion, and everyone went quiet.
Cô ấy nói với cảm xúc **nguyên bản**, và mọi người đều im lặng.
We need the raw data before we can make any decisions.
Chúng ta cần dữ liệu **thô** trước khi đưa ra quyết định.
My skin feels raw after the sunburn.
Sau khi bị cháy nắng, da tôi cảm thấy **trầy xước**.