“rattle” in Vietnamese
Definition
Tạo ra tiếng kêu ngắn, sắc, thường do lắc hoặc va chạm. Cũng có nghĩa là làm ai cảm thấy lo lắng, mất bình tĩnh. Là danh từ, chỉ đồ chơi trẻ em phát ra tiếng khi lắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Baby rattle' chỉ lục lạc của em bé. Dùng 'rattle someone' khi muốn nói làm ai đó lo lắng hoặc mất bình tĩnh. Thường dùng với âm thanh của vật cứng, kim loại. Khác 'battle', 'ramp'.
Examples
The baby shook her rattle and laughed.
Em bé lắc **lục lạc** rồi cười.
Coins rattle in my pocket when I walk.
Khi tôi đi bộ, xu trong túi tôi **kêu lách cách**.
The window began to rattle in the wind.
Cửa sổ bắt đầu **kêu lạch cạch** trong gió.
The loud noise from the street really rattled me.
Tiếng ồn lớn từ ngoài đường làm tôi thật sự **bối rối**.
The train rattled past the old house in the night.
Con tàu **lạch cạch** đi ngang qua ngôi nhà cũ vào ban đêm.
Don’t let their comments rattle you—just ignore them.
Đừng để những lời nhận xét của họ **làm bạn bối rối**—hãy bỏ qua đi.