“rather” in Vietnamese
kháthay vào đó
Definition
'Khá' dùng để nhấn mạnh nhẹ hoặc nói cái gì đó ở mức độ nhất định; cũng để diễn đạt sự lựa chọn giữa hai điều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rather' thường đặt trước tính từ, trạng từ: 'rather cold', 'rather quickly'. Dùng 'would rather' để thể hiện chọn lựa: 'Tôi muốn... hơn'.
Examples
She finished the test rather quickly.
Cô ấy làm bài kiểm tra **khá** nhanh.
It's rather cold today.
Hôm nay trời **khá** lạnh.
Would you rather have tea or coffee?
Bạn **thích** uống trà hay cà phê hơn?
I'd rather stay home tonight than go out.
Tôi **muốn** ở nhà tối nay hơn là ra ngoài.
It wasn't bad—it was rather interesting, actually.
Không tệ lắm—thực ra thì **khá** thú vị.
It's not blue, but rather green.
Nó không phải màu xanh, mà **thay vào đó** là màu xanh lá.