“rascal” in Vietnamese
Definition
Chỉ người, thường là trẻ con, nghịch ngợm, láu cá nhưng không có ác ý. Đôi khi dùng một cách thân thiện, trìu mến.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với trẻ em hoặc người thân với ý nhẹ nhàng, thân mật; nếu dùng cho người lớn có thể thành xúc phạm nhẹ. Cụm 'little rascal' dịch là 'nhóc ranh' hoặc 'thằng nhóc tinh nghịch'. Tránh dùng cho hành động xấu nghiêm trọng.
Examples
That little rascal hid my keys again.
Cái **nhóc ranh** đó lại giấu chìa khóa của tôi rồi.
He’s a real rascal but you can’t help loving him.
Nó đúng là **nhóc ranh** nhưng không thể không yêu nó.
Those two rascals skipped class to go to the arcade.
Hai **nhóc ranh** đó đã trốn học đi chơi điện tử.
My dog is such a rascal, always stealing socks.
Con chó của tôi đúng là **nhóc ranh**, suốt ngày ăn cắp tất.
Come here, you little rascal!
Lại đây nào, **nhóc ranh** nhỏ!
You cheeky rascal, did you eat all the cookies?
**Nhóc ranh** láu cá, em ăn hết bánh quy rồi à?