ranting” in Vietnamese

than phiền ầm ĩnói huyên thuyên (giận dữ)

Definition

Nói dài dòng hoặc la hét một cách tức giận hay đầy cảm xúc, thường phàn nàn hoặc chỉ trích lớn tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ranting' thường dùng để chỉ ai đó nói dai dẳng, lớn tiếng về điều họ không hài lòng, nghe khó chịu hoặc bực mình. Dùng cho cả lời nói và bài viết.

Examples

He was ranting about the weather all day.

Anh ấy **than phiền ầm ĩ** về thời tiết suốt cả ngày.

Stop ranting and try to listen.

Ngừng **than phiền ầm ĩ** đi và thử lắng nghe.

Her long ranting annoyed everyone in the room.

Việc **than phiền ầm ĩ** kéo dài của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều khó chịu.

He just kept ranting about politics at the dinner table.

Anh ta chỉ liên tục **than phiền ầm ĩ** về chính trị trong bữa tối.

Sorry for ranting, I just needed to get that off my chest.

Xin lỗi vì **than phiền ầm ĩ**, tôi chỉ cần trút bầu tâm sự thôi.

He’s always ranting online about how bad traffic is.

Anh ấy luôn **than phiền ầm ĩ** trên mạng về việc tắc đường.