ranked” in Vietnamese

xếp hạng

Definition

Được đặt vào một vị trí nhất định trong danh sách theo chất lượng, khả năng hoặc thành tích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bảng xếp hạng thi đấu, bình chọn, hoặc đánh giá, như 'ranked number one', 'top ranked'. Không dùng cho cấp bậc trong quân đội.

Examples

She was ranked number one in her class.

Cô ấy được **xếp hạng** nhất lớp.

Our team is ranked second in the tournament.

Đội của chúng tôi được **xếp hạng** thứ hai trong giải đấu.

The hotel was ranked among the best in the city.

Khách sạn được **xếp hạng** trong số những nơi tốt nhất thành phố.

I can't believe he's ranked higher than me this year!

Tôi không thể tin là năm nay anh ấy được **xếp hạng** cao hơn tôi!

Their restaurant was recently ranked as one of the top ten in the country.

Nhà hàng của họ gần đây đã được **xếp hạng** vào top 10 cả nước.

Surprisingly, the movie ranked higher in Europe than in the U.S.

Thật bất ngờ, bộ phim được **xếp hạng** cao hơn ở châu Âu so với ở Mỹ.