“ranch” in Vietnamese
Definition
Ranch là một trang trại lớn, chủ yếu nuôi gia súc hoặc ngựa, phổ biến ở Bắc Mỹ và thường có diện tích rất rộng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ranch' thường chỉ trang trại lớn chuyên nuôi gia súc, không phải trồng trọt như 'farm'. Nhiều lúc đi kèm từ 'cattle ranch', 'guest ranch'.
Examples
We spent the weekend at a guest ranch, riding horses and watching the sunset.
Chúng tôi đã tận hưởng cuối tuần tại một **trang trại đón khách**, cưỡi ngựa và ngắm hoàng hôn.
My uncle owns a ranch in Texas.
Chú tôi sở hữu một **trang trại chăn nuôi lớn** ở Texas.
They raise horses on the ranch.
Họ nuôi ngựa ở **trang trại chăn nuôi lớn**.
The ranch is far from the city.
**Trang trại** này cách xa thành phố.
After years in the city, she moved to a ranch and started a quieter life.
Sau nhiều năm sống ở thành phố, cô ấy chuyển về một **trang trại** và bắt đầu cuộc sống yên tĩnh hơn.
Running a ranch sounds romantic, but it's hard work every single day.
Làm chủ một **trang trại** nghe có vẻ lãng mạn nhưng thực tế là công việc nặng nhọc mỗi ngày.