ralph” in Vietnamese

nôn mửa (lóng)ói (thân mật)

Definition

Đây là từ lóng để chỉ hành động nôn mửa, thường dùng trong tình huống hài hước hoặc thân mật, không dùng trong văn cảnh nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong hội thoại thân mật hoặc đùa vui, không sử dụng trong giao tiếp chính thức hay bác sĩ.

Examples

The dog ralphed on the carpet.

Con chó đã **nôn mửa** ra thảm.

He felt sick and ralphed in the bathroom.

Anh ấy thấy khó chịu và đã **nôn mửa** trong nhà tắm.

I think the baby ralphed after milk.

Tôi nghĩ em bé đã **nôn mửa** sau khi bú sữa.

I ate too much at the fair and almost ralphed on the ride home.

Tôi ăn quá nhiều ở hội chợ nên suýt nữa **nôn mửa** trên đường về nhà.

One more shot and I'm gonna ralph.

Uống thêm một ly nữa là tôi sẽ **nôn mửa** mất.

That smell was so bad it made me want to ralph.

Mùi đó kinh khủng đến mức tôi chỉ muốn **nôn mửa**.