“rails” in Vietnamese
Definition
Thanh kim loại dài mà tàu hỏa chạy trên đó (đường ray), hoặc thanh chắn/làn can dùng để bám tay trên cầu thang hoặc ban công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về đường ray xe lửa ('on the rails'), nhưng cũng chỉ lan can, tay vịn cầu thang. Không dùng cho cọc hàng rào. Có thể dùng bóng nghĩa cho cuộc sống ổn định.
Examples
She ran her hand along the cold metal rails of the balcony.
Cô ấy lướt tay dọc theo **lan can** kim loại lạnh của ban công.
His life finally got back on the rails after a tough year.
Sau một năm khó khăn, cuộc sống của anh ấy cuối cùng cũng trở lại **đường ray**.
The train moves along the rails.
Tàu chạy dọc theo **đường ray**.
Hold the rails when you walk down the stairs.
Khi đi xuống cầu thang, hãy bám vào **lan can**.
Workers are repairing the broken rails.
Công nhân đang sửa chữa **đường ray** bị hỏng.
After the accident, the train slid off the rails.
Sau tai nạn, tàu trượt khỏi **đường ray**.