rail” in Vietnamese

thanh raylan cantay vịn

Definition

Một thanh dài bằng kim loại hoặc gỗ, dùng làm rào chắn hoặc chỗ vịn như ở cầu thang, ban công, hoặc là đường ray cho tàu hỏa chạy.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thanh ray’ dùng cho đường sắt; ‘lan can’, ‘tay vịn’ dùng cho vịn tay hoặc bảo vệ trên cầu thang, ban công. Xem ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Không nhầm với động từ 'rail against'.

Examples

She held onto the rail as she climbed the stairs.

Cô ấy bám vào **tay vịn** khi leo cầu thang.

The train runs on a rail.

Tàu chạy trên một **thanh ray**.

Make sure the hand rail is secure before using the stairs.

Hãy đảm bảo **tay vịn** chắc chắn trước khi dùng cầu thang.

He lost his balance and grabbed the rail just in time.

Anh ấy mất thăng bằng và đã kịp với lấy **tay vịn**.

Don’t lean over the balcony rail.

Đừng tựa vào **lan can** ban công.

The kids love watching the trains pass by on the rails near our house.

Bọn trẻ thích xem tàu chạy trên **đường ray** gần nhà mình.