“racy” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để nói về điều gì đó (như chuyện cười, truyện) mang tính khiêu gợi, táo bạo, tạo cảm giác kích thích nhưng không quá lộ liễu, thường mang tính hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho truyện cười, sách hoặc quảng cáo gợi cảm một cách nhẹ nhàng, chứ không thô tục.
Examples
Some people find her racy sense of humor a bit much, but I think it’s hilarious.
Một số người thấy khiếu hài hước **táo bạo** của cô ấy hơi quá, nhưng tôi thấy vui.
That movie has some racy jokes.
Bộ phim đó có vài câu đùa **táo bạo**.
She prefers racy novels over romance stories.
Cô ấy thích tiểu thuyết **táo bạo** hơn là truyện tình cảm.
The comedian’s racy humor made the audience laugh.
Khiếu hài hước **táo bạo** của danh hài khiến khán giả bật cười.
His latest book is a bit too racy for my taste.
Quyển sách mới nhất của anh ấy hơi quá **táo bạo** so với sở thích của tôi.
Did you see that racy ad during the football game last night?
Cậu có thấy quảng cáo **táo bạo** trong trận bóng tối qua không?