“quitting” in Vietnamese
Definition
Nói đến việc dừng lại hoàn toàn một việc gì đó hoặc quyết định nghỉ việc, từ bỏ thói quen hay hoạt động. Thường dùng cho việc nghỉ việc, bỏ thuốc lá hoặc ngừng khi gặp quá nhiều khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'quit a job', 'quit smoking', nhấn mạnh việc dừng hoàn toàn, không chỉ tạm nghỉ. Mang tính quyết định cuối cùng.
Examples
She is quitting her job next month.
Cô ấy sẽ **nghỉ** việc vào tháng sau.
He is quitting smoking this year.
Anh ấy sẽ **bỏ** hút thuốc trong năm nay.
I am not quitting the team.
Tôi không **rời** đội đâu.
People thought I was quitting, but I just needed a break.
Mọi người nghĩ tôi đang **nghỉ**, nhưng thật ra tôi chỉ cần nghỉ ngơi một chút.
After ten years, quitting felt like the right move.
Sau mười năm, **nghỉ** cảm thấy là quyết định đúng đắn.
She talked about quitting, but I don't think she really will.
Cô ấy nói về việc **nghỉ**, nhưng tôi không nghĩ cô ấy thực sự sẽ làm vậy.