quit” in Vietnamese

bỏnghỉ

Definition

Dừng làm điều gì đó, đặc biệt là công việc, hoạt động hoặc thói quen. Cũng có thể là rời khỏi một nơi hoặc hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói. Hay gặp trong cụm 'quit smoking', 'quit job'. Không dùng cho đồ vật (dùng 'stop'). 'Quit' nghe đột ngột hơn 'resign' (dùng cho công việc, mang tính trang trọng hơn).

Examples

I want to quit my job.

Tôi muốn **bỏ** việc.

She quit smoking last year.

Cô ấy đã **bỏ** hút thuốc năm ngoái.

Don't quit before you finish.

Đừng **bỏ** trước khi hoàn thành.

He just quit without saying goodbye.

Anh ấy vừa **nghỉ** mà không nói lời tạm biệt.

I can't believe you quit the team halfway through the season.

Tôi không thể tin bạn đã **bỏ** đội giữa mùa giải.

Sometimes you just have to quit and try something else.

Đôi khi bạn chỉ cần **bỏ** và thử cái khác.