“quickie” in Vietnamese
Definition
'Quickie' là hành động hoặc việc gì đó được thực hiện rất nhanh, như một nhiệm vụ nhỏ. Nó cũng thường dùng để chỉ việc quan hệ tình dục ngắn, mang tính tiếng lóng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Quickie’ thuộc ngôn ngữ không trang trọng và thường mang hàm ý tình dục; khi dùng hãy chú ý hoàn cảnh. Trong công việc, không nên dùng từ này.
Examples
She finished her work in a quickie.
Cô ấy đã hoàn thành công việc của mình trong một **việc nhanh**.
They got a quickie divorce last year.
Họ đã làm thủ tục **làm nhanh** ly hôn năm ngoái.
They had a quickie before leaving for work.
Họ đã có một **quan hệ nhanh** trước khi đi làm.
Let's have a quickie meeting before lunch.
Trước khi ăn trưa, chúng ta họp **làm nhanh** một chút nhé.
We didn't have time to cook, so we grabbed a quickie burger on the way.
Không có thời gian nấu ăn nên chúng tôi mua một chiếc burger **làm nhanh** trên đường.
Sometimes a quickie is all you need during a busy day.
Đôi khi, chỉ một **làm nhanh** là đủ trong ngày bận rộn.