“quickie” in Indonesian
Definition
'Quickie' là việc gì đó làm nhanh chóng, thường là một công việc nhỏ hoặc ngắn gọn. Cũng dùng như tiếng lóng chỉ quan hệ tình dục ngắn.
Usage Notes (Indonesian)
‘Quickie’ là từ không trang trọng, hàm ý tình dục khá phổ biến nên chỉ dùng với bạn bè. Trong công việc, nên tránh. Các cách dùng như 'quickie meeting' nghĩa là cuộc họp nhanh.
Examples
She finished her work in a quickie.
Cô ấy đã hoàn thành công việc chỉ trong một **việc nhanh**.
They got a quickie divorce last year.
Họ đã làm **việc nhanh** để ly hôn vào năm ngoái.
They had a quickie before leaving for work.
Họ đã **quan hệ nhanh** trước khi đi làm.
Let's have a quickie meeting before lunch.
Trước khi ăn trưa, mình họp **việc nhanh** một lúc nhé.
We didn't have time to cook, so we grabbed a quickie burger on the way.
Không có thời gian nấu nên bọn mình đã mua một chiếc burger **việc nhanh** trên đường.
Sometimes a quickie is all you need during a busy day.
Đôi khi trong ngày bận rộn chỉ cần một **việc nhanh** là đủ.