quest” in Vietnamese

cuộc truy tìmhành trình

Definition

Cuộc truy tìm là việc tìm kiếm thứ gì đó trong thời gian dài, quan trọng và có mục tiêu rõ ràng. Nó có thể là nỗ lực thực sự hoặc nhiệm vụ trong truyện, trò chơi hay phiêu lưu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc, thường dùng trong văn học hoặc game ('side quest', 'main quest'). Đây là hành trình rõ mục tiêu hơn so với 'tìm kiếm' thông thường.

Examples

The knight went on a quest to find the lost crown.

Hiệp sĩ bắt đầu cuộc **truy tìm** để tìm vương miện bị mất.

Her quest for knowledge started when she was a child.

**Cuộc truy tìm** tri thức của cô bắt đầu từ khi còn nhỏ.

In this game, your first quest is to help the farmer.

Trong trò chơi này, **nhiệm vụ** đầu tiên của bạn là giúp người nông dân.

He’s been on a quest to make the perfect pizza for years.

Anh ấy đã ở trong **cuộc truy tìm** làm bánh pizza hoàn hảo suốt nhiều năm.

What started as a small project turned into a quest for answers.

Điều bắt đầu chỉ là một dự án nhỏ đã thành **cuộc truy tìm** câu trả lời.

I tried to finish one quick task, and somehow it became a two-hour quest.

Tôi chỉ định làm xong một nhiệm vụ nhỏ nhưng không ngờ lại thành một **cuộc truy tìm** kéo dài hai tiếng.