“quarters” in Vietnamese
Definition
'Quarters' có thể chỉ đồng xu 25 xu, một phần tư của cái gì đó, hoặc nơi ở, đặc biệt trong quân đội, cơ quan.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh, 'quarters' có thể là xu 25 cent, phần tư hoặc khu sinh hoạt. 'living quarters' trang trọng hơn so với chỉ nói 'phòng' hay 'nhà'.
Examples
I need two quarters for the washing machine.
Tôi cần hai **đồng 25 xu** để dùng cho máy giặt.
Cut the apple into four quarters.
Cắt quả táo thành bốn **phần tư**.
We spent the first three quarters of the meeting talking about the budget.
Chúng tôi đã dành ba **phần tư** đầu của cuộc họp để bàn về ngân sách.
The soldiers returned to their quarters after dinner.
Sau bữa tối, những người lính quay về **nơi ở** của họ.
Do you have any quarters? The parking meter only takes coins.
Bạn có **đồng 25 xu** không? Máy đậu xe chỉ nhận tiền xu thôi.
The apartment is tiny, but the quarters are clean and comfortable.
Căn hộ nhỏ nhưng **nơi ở** sạch sẽ, thoải mái.