quart” in Vietnamese

quắc (đơn vị đo thể tích chất lỏng)

Definition

Đơn vị đo thể tích chất lỏng, tương đương khoảng 0,95 lít (Mỹ) hoặc 1,14 lít (Anh). Thường dùng để đo sữa, nước và các chất lỏng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Quắc thường xuất hiện trong các công thức nấu ăn kiểu Mỹ và cửa hàng tại Mỹ. 1 gallon gồm 4 quắc. Gặp nhiều trên hộp sữa, nước ép.

Examples

Please buy a quart of milk from the store.

Hãy mua giúp một **quắc** sữa ở cửa hàng nhé.

The recipe calls for one quart of chicken broth.

Công thức cần một **quắc** nước luộc gà.

There are four quarts in a gallon.

Một gallon có bốn **quắc**.

Pick up a quart of strawberries while you're at the farmers' market, would you?

Nếu đi chợ nông sản, nhớ mua giúp một **quắc** dâu tây nhé.

I drank about a quart of water after that run—I was completely dehydrated.

Sau khi chạy xong, tôi đã uống gần một **quắc** nước—khát khô cả người.

You can't fit a gallon of ideas into a quart-sized brain, as my grandma used to say.

Bà tôi thường nói: không thể nhét một gallon ý tưởng vào cái đầu cỡ **quắc**.