qualified” in Vietnamese

đủ điều kiệnđủ trình độ

Definition

Người có đủ kỹ năng, kinh nghiệm hoặc chứng nhận để làm một công việc, nhiệm vụ nào đó. Cũng có thể dùng khi đã đáp ứng được các điều kiện cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ như 'qualified teacher' (giáo viên đủ tiêu chuẩn). Các mẫu 'qualified for' và 'qualified to' chỉ sự phù hợp với công việc hoặc khả năng làm việc gì đó. Có thể là bằng cấp chính thức hoặc chỉ đủ năng lực.

Examples

After years of training, she finally feels qualified for the role.

Sau nhiều năm đào tạo, cuối cùng cô ấy cảm thấy **đủ điều kiện** cho vai trò này.

She is qualified to teach young children.

Cô ấy **đủ điều kiện** để dạy trẻ nhỏ.

Only qualified workers can use this machine.

Chỉ những công nhân **đủ điều kiện** mới được sử dụng máy này.

Are you qualified for this job?

Bạn có **đủ điều kiện** cho công việc này không?

He's smart, but he's not qualified to give medical advice.

Anh ấy thông minh, nhưng không **đủ điều kiện** để đưa ra lời khuyên y tế.

Just because you're older doesn't mean you're qualified to make the decision.

Chỉ vì bạn lớn tuổi hơn không có nghĩa là bạn **đủ trình độ** để đưa ra quyết định đó.