puzzle” in Vietnamese

câu đốtrò xếp hình

Definition

Câu đố là một trò chơi, vấn đề hoặc đồ chơi thử thách tư duy và khả năng giải quyết vấn đề. Ngoài ra, nó cũng chỉ điều hoặc người khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả trò chơi vật lý như xếp hình lẫn vấn đề trí tuệ như câu đố logic. Nghĩa bóng diễn đạt sự khó hiểu: 'Nụ cười của cô ấy là một câu đố'. Thường dùng với 'giải câu đố', 'làm câu đố'.

Examples

This puzzle has one hundred pieces.

**Câu đố** này có một trăm mảnh ghép.

We finished the puzzle before dinner.

Chúng tôi đã hoàn thành **câu đố** trước bữa tối.

The math question was a puzzle for me.

Câu hỏi toán học đó là một **câu đố** đối với tôi.

Her smile was a puzzle—I couldn't tell if she was joking.

Nụ cười của cô ấy là một **câu đố**—tôi không biết cô ấy có đang đùa không.

We spent the whole rainy afternoon doing a puzzle.

Chúng tôi đã dành cả chiều mưa để làm **câu đố**.

I'm still trying to puzzle out why the door was open.

Tôi vẫn đang cố **giải mã** tại sao cửa lại mở.