“putz” in Vietnamese
Definition
Từ lóng hơi xúc phạm chỉ người đàn ông ngu ngốc, vụng về hoặc gây khó chịu; chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, đôi khi mang tính hài hước hoặc lỗi thời.
Usage Notes (Vietnamese)
"putz" là từ lóng, thường hài hước hoặc chỉ xúc phạm nhẹ, chủ yếu dùng cho nam giới trong tiếng Anh Mỹ, nhất là ở New York. Hiếm khi dùng cho nữ. Dịu hơn "idiot", nghe hơi cũ hoặc chọc ghẹo.
Examples
Don't be a putz; listen to what I'm saying.
Đừng làm **đồ ngốc**; nghe tôi nói đi.
That putz forgot his own birthday.
Tên **ngốc** đó quên cả sinh nhật mình.
Stop acting like a putz in front of your friends.
Đừng làm **thằng ngốc** trước mặt bạn bè nữa.
Only a real putz would lock himself out twice in one day.
Chỉ có một **đồ ngốc** thực sự mới tự nhốt mình ngoài cửa hai lần trong một ngày.
Don't pay attention to him, he's just being a putz again.
Đừng để tâm đến anh ta, anh ta lại làm **đồ ngốc** thôi.
I can't believe that putz spilled coffee all over the paperwork.
Không thể tin được tên **ngốc** đó lại làm đổ cà phê ra toàn bộ giấy tờ.