“pushover” in Vietnamese
Definition
Người dễ bị thuyết phục hoặc không phản kháng khi bị áp lực; cũng chỉ việc, nhiệm vụ hoặc đối thủ rất dễ vượt qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ không trang trọng, mang ý nghĩa đùa cợt hoặc hơi tiêu cực nhẹ. Có thể dùng cho người (quá dễ bị ảnh hưởng) hoặc việc/dối thủ rất dễ vượt qua. Không dùng cho nghĩa đẩy ngã vật lý.
Examples
My little brother is a pushover.
Em trai tôi là một **người dễ bị thao túng**.
The final exam was a pushover.
Bài thi cuối kỳ là một **việc dễ dàng**.
He acts tough, but he's actually a total pushover when it comes to his kids.
Anh ấy tỏ ra cứng rắn, nhưng với các con thì thực ra là một **người dễ bị thao túng** hoàn toàn.
Everyone knows the new manager is no pushover.
Ai cũng biết quản lý mới không phải là một **người dễ bị thao túng**.
That team looked strong, but they turned out to be a pushover.
Đội đó nhìn có vẻ mạnh, nhưng hóa ra lại là một **việc dễ dàng**.
Don’t be a pushover—say what you want!
Đừng là **người dễ bị thao túng**—hãy nói điều bạn muốn!